留め
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 留め
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (a) stop (e.g. in a timber joint, or at the end of a kanji stroke)
- Danh từ remaining (e.g. poste-restante)
- Danh từ forty-five degree angle
Cách viết khác: 止め
Từ ghép có 留め
- 留め金 — Móc, siết chặt.
Câu ví dụ với 留め
- 女性が何かを書き留めている。 Một người phụ nữ đang ghi chép lại một cái gì đó.Tatoeba #147276
- 忘れないように彼の名前を書き留めた。 Tôi đã ghi chú lại tên anh ấy để khỏi quên.Tatoeba #82546
- 彼は起こったことをすべて書き留めた。 Anh ta ghi lại mọi chuyện đã xảy ra.Tatoeba #108543
- あなたがそれを書き留めておくべきなのは当然だ。 Đúng ra là bạn nên viết nó ra.Tatoeba #2457397
- 彼女は要求されたようにその名と住所を書き留めた。 Cô ấy đã ghi chép tên và địa chỉ theo yêu cầuTatoeba #86368
- 昨日、引っ越してきて初めてゴキブリを見たんですよ。卒倒するかと思いました。 もちろん、どうにか仕留めましたけどね。 Từ lúc chuyển nhà tới giờ, hôm qua là lần đầu tôi thấy gián đấy. Tôi cứ nghĩ là mình sắp ngất đi rồi. Tất nhiên là tôi phải giết lũ gián này bằng cách nào đó.Tatoeba #8534361
- 私の住所を書き留めておいて。 Hãy ghi lại địa chỉ của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163354
- 書き留めてください。 Hãy viết xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1487577
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.