画する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 画する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to draw (a line)
- Động từ to demarcate; to mark; to divide; to map out
- Động từ to plan
Cách viết khác: 劃する
Cách chia của 画する
| Thể lịch sự (ます) | 画します |
| Thể て | 画して |
| Quá khứ (た) | 画した |
| Phủ định (ない) | 画さない |
| Ý chí (よう) | 画しよう |
| Điều kiện (ば) | 画すれば |
| Bị động | 画される |
| Sai khiến | 画させる |
| Mệnh lệnh | 画しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 画する
- 彼女は旅行を計画している。 Cô ấy đang tính đi du lịch đâu đó.Tatoeba #86292
- トムとメアリーはヨーロッパ旅行を計画している。 Tom và Mary đang lên kế hoạch đi du lịch châu Âu.Tatoeba #8602923
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).