TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

男(おとこ)たち

từ thông dụng
おとこたちotokotachi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM ĐẠT 男 nam

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam đạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 男たち

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ men; males

Cách viết khác: 男達

Câu ví dụ với 男たち

  • ある日、その男たちが彼の村に到着した。 Một ngày nọ, những người đàn ông đó đã tới làng của anh ấy.Tatoeba #229813
  • 神は男たちを飼いならすため、女たちを創った。 Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông.Tatoeba #870675

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.