申し込み
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 申し込み
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ application; entry; request; subscription; offer
Cách viết khác: 申込み, 申込
Câu ví dụ với 申し込み
- もし私があなたなら、奨学金の申し込みをするのですが。 Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đăng ký nhận học bổng.Tatoeba #193664
- 彼女はすべての申し込みを断った。 Cô ta từ chối mọi lời đề nghị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92674
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.