申し合わせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 申し合わせる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to arrange; to agree (on); to prearrange
Cách viết khác: 申し合せる, 申しあわせる
Cách chia của 申し合わせる
| Thể lịch sự (ます) | 申し合わせます |
| Thể て | 申し合わせて |
| Quá khứ (た) | 申し合わせた |
| Phủ định (ない) | 申し合わせない |
| Khả năng | 申し合わせられる |
| Ý chí (よう) | 申し合わせよう |
| Điều kiện (ば) | 申し合わせれば |
| Bị động | 申し合わせられる |
| Sai khiến | 申し合わせさせる |
| Mệnh lệnh | 申し合わせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).