田舎
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điền xá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
田舎 nghĩa là nông thôn, miền quê, vùng quê.
Nghĩa của 田舎
Danh từ
- Nông thôn, miền quê, vùng quê.
Cách viết khác: 田舍
Từ ghép có 田舎
- 田舎者 — Dân quê.
Câu ví dụ với 田舎
- 退職後は田舎でのんびり暮したい。 Lúc nghỉ hưu tôi muốn sống một cách thảnh thơi tại vùng nông thôn.Tatoeba #137863
- 彼は田舎で裕福で快適な生活を送った。 Anh ấy có một cuộc sống thịnh vượng và an lành ở nông thôn.Tatoeba #101902
- 気分転換に田舎にドライブに行かないかい。 Sao chúng ta không lái xe đến vùng nông thôn để thay đổi không khí một chút nhỉ?Tatoeba #183151
- 今日ますます多くの人が、都会より田舎の生活を好むようになっています。 Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.Tatoeba #171479
- 今日では、都会の暮らしより田舎の暮らしを好む人がますます多くなっている。 Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.Tatoeba #171997
- 彼らは戦争中田舎に住んでいた。 Chúng tôi sống ở vùng nông thôn khi có chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96679
- 夏の間、私たちは田舎で生活する。 Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187229
- 私たちは夏の間は田舎で暮らします。 Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166027
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rural area; countryside; the sticks
- Danh từ hometown
Câu hỏi thường gặp
田舎 nghĩa là gì?
田舎 (danh từ) nghĩa là nông thôn, miền quê, vùng quê.
田舎 đọc là gì?
田舎 đọc là いなか (romaji: inaka).
Âm Hán Việt của 田舎 là gì?
Âm Hán Việt của 田舎 là "điền xá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.