田んぼ
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điền mẫu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
田んぼ nghĩa là ruộng lúa.
Nghĩa của 田んぼ
Danh từ
- Ruộng lúa.
Cách viết khác: 田圃, 田畝, 田ぼ, でんぽ, でんぼ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rice field; rice paddy; paddy field
Câu hỏi thường gặp
田んぼ nghĩa là gì?
田んぼ (danh từ) nghĩa là ruộng lúa.
田んぼ đọc là gì?
田んぼ đọc là たんぼ (romaji: tanbo).
Âm Hán Việt của 田んぼ là gì?
Âm Hán Việt của 田んぼ là "điền mẫu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.