TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

産道(さんどう)

さんどうsandō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 産 ?·道 đạo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

産道 nghĩa là sảnđạo.

Nghĩa của 産道

Danh từ

  1. Sảnđạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birth canal

Câu hỏi thường gặp

産道 nghĩa là gì?

産道 (danh từ) nghĩa là sảnđạo.

産道 đọc là gì?

産道 đọc là さんどう (romaji: sandō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.