TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生臭(なまぐさ)い

JLPT N1 từ thông dụng
なまぐさいnamagusai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 生 sinh·臭 xú

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 生臭い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i smelling of fish; fishy; smelling of blood; bloody
  • Tính từ đuôi i degenerate (of a monk); depraved; corrupt; fallen
  • Tính từ đuôi i worldly; mundane; secular; common; ordinary
  • Tính từ đuôi i fishy; suspicious; questionable

Cách viết khác: 腥い, 生ぐさい, なま臭い

Cách chia của 生臭い

Phủ định生臭くない
Quá khứ生臭かった
Quá khứ phủ định生臭くなかった
Thể て生臭くて
Dạng phó từ (く)生臭く
Điều kiện (ば)生臭ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.