生臭い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 生臭い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i smelling of fish; fishy; smelling of blood; bloody
- Tính từ đuôi i degenerate (of a monk); depraved; corrupt; fallen
- Tính từ đuôi i worldly; mundane; secular; common; ordinary
- Tính từ đuôi i fishy; suspicious; questionable
Cách viết khác: 腥い, 生ぐさい, なま臭い
Cách chia của 生臭い
| Phủ định | 生臭くない |
| Quá khứ | 生臭かった |
| Quá khứ phủ định | 生臭くなかった |
| Thể て | 生臭くて |
| Dạng phó từ (く) | 生臭く |
| Điều kiện (ば) | 生臭ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).