TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生(う)まれ育(そだ)つ

từ thông dụng
うまれそだつumaresodatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 生 sinh·育 dục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 生まれ育つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be born and raised (in); to be born and brought up; to be born and bred

Cách viết khác: 生れ育つ

Cách chia của 生まれ育つ

Thể lịch sự (ます)生まれ育ちます
Thể て生まれ育って
Quá khứ (た)生まれ育った
Phủ định (ない)生まれ育たない
Khả năng生まれ育てる
Ý chí (よう)生まれ育とう
Điều kiện (ば)生まれ育てば
Bị động生まれ育たれる
Sai khiến生まれ育たせる
Mệnh lệnh生まれ育て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 生まれ育つ

  • 私は東京で生まれ育った。 Tôi sinh ra và lớn lên ở Tokyo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154879

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.