TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生(う)まれ変(か)わる

うまれかわるumarekawaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 生 sinh·変 biến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 生まれ変わる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be reborn; to be reincarnated; to be born again
  • Động từ to turn over a new leaf; to become a new person; to make a fresh start in life
  • Động từ to be reorganized; to be transformed; to be revamped

Cách viết khác: 生まれかわる

Cách chia của 生まれ変わる

Thể lịch sự (ます)生まれ変わります
Thể て生まれ変わって
Quá khứ (た)生まれ変わった
Phủ định (ない)生まれ変わらない
Khả năng生まれ変われる
Ý chí (よう)生まれ変わろう
Điều kiện (ば)生まれ変われば
Bị động生まれ変わられる
Sai khiến生まれ変わらせる
Mệnh lệnh生まれ変われ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 生まれ変わる

  • 信じて。生まれ変わるよ。 Tin tôi đi. Tôi bây đã lột xác thành người mới.Tatoeba #145742

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.