TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生(しょう)じる

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しょうじるshōjiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 生 sinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 生じる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to produce; to yield; to cause
  • Động từ to result from; to arise; to be generated

Cách chia của 生じる

Thể lịch sự (ます)生じます
Thể て生じて
Quá khứ (た)生じた
Phủ định (ない)生じない
Khả năng生じられる
Ý chí (よう)生じよう
Điều kiện (ば)生じれば
Bị động生じられる
Sai khiến生じさせる
Mệnh lệnh生じろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 生じる

Câu ví dụ với 生じる

  • 事故はしばしば不注意から生じる。 Tai nạn thường xảy ra do sự bất cẩn.Tatoeba #150834

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.