生じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 生じる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to produce; to yield; to cause
- Động từ to result from; to arise; to be generated
Cách chia của 生じる
| Thể lịch sự (ます) | 生じます |
| Thể て | 生じて |
| Quá khứ (た) | 生じた |
| Phủ định (ない) | 生じない |
| Khả năng | 生じられる |
| Ý chí (よう) | 生じよう |
| Điều kiện (ば) | 生じれば |
| Bị động | 生じられる |
| Sai khiến | 生じさせる |
| Mệnh lệnh | 生じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 生じる
Câu ví dụ với 生じる
- 事故はしばしば不注意から生じる。 Tai nạn thường xảy ra do sự bất cẩn.Tatoeba #150834
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).