生ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 生ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to arrange (flowers); to plant
- Tính từ living; live
Cách viết khác: 活ける
Cách chia của 生ける
| Thể lịch sự (ます) | 生けます |
| Thể て | 生けて |
| Quá khứ (た) | 生けた |
| Phủ định (ない) | 生けない |
| Khả năng | 生けられる |
| Ý chí (よう) | 生けよう |
| Điều kiện (ば) | 生ければ |
| Bị động | 生けられる |
| Sai khiến | 生けさせる |
| Mệnh lệnh | 生けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).