TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生(い)き返(かえ)る

từ thông dụng
いきかえるikikaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 生 sinh·返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 生き返る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to revive; to come to oneself; to be restored to life

Cách viết khác: 生返る, 生きかえる

Cách chia của 生き返る

Thể lịch sự (ます)生き返ります
Thể て生き返って
Quá khứ (た)生き返った
Phủ định (ない)生き返らない
Khả năng生き返れる
Ý chí (よう)生き返ろう
Điều kiện (ば)生き返れば
Bị động生き返られる
Sai khiến生き返らせる
Mệnh lệnh生き返れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.