生かす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 生かす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make (the best) use of; to put to good use; to leverage (skills, attributes, experience, etc.); to capitalise on (experience, etc.)
- Động từ to let live; to keep alive
- Động từ to revive; to resuscitate; to bring back to life
- Động từ to restore (a deleted passage; in proofreading)
Cách viết khác: 活かす
Cách chia của 生かす
| Thể lịch sự (ます) | 生かします |
| Thể て | 生かして |
| Quá khứ (た) | 生かした |
| Phủ định (ない) | 生かさない |
| Khả năng | 生かせる |
| Ý chí (よう) | 生かそう |
| Điều kiện (ば) | 生かせば |
| Bị động | 生かされる |
| Sai khiến | 生かさせる |
| Mệnh lệnh | 生かせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 生かす
- 私たちはその好機を最大限に生かした。 Chúng tôi đã thực hiện hầu hết các cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166402
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.