TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

甘(あま)やかす

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
あまやかすamayakasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 甘 cam

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

甘やかす nghĩa là nuông chiều.

Nghĩa của 甘やかす

Động từ

  1. Nuông chiều.

Cách chia của 甘やかす

Thể lịch sự (ます)甘やかします
Thể て甘やかして
Quá khứ (た)甘やかした
Phủ định (ない)甘やかさない
Khả năng甘やかせる
Ý chí (よう)甘やかそう
Điều kiện (ば)甘やかせば
Bị động甘やかされる
Sai khiến甘やかさせる
Mệnh lệnh甘やかせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pamper; to spoil

Câu hỏi thường gặp

甘やかす nghĩa là gì?

甘やかす (động từ) nghĩa là nuông chiều.

甘やかす đọc là gì?

甘やかす đọc là あまやかす (romaji: amayakasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.