TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

甘(あま)い

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
あまいamai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 甘 cam

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

甘い nghĩa là ngọt.

Nghĩa của 甘い

Tính từ đuôi i

  1. Ngọt.

Cách chia của 甘い

Phủ định甘くない
Quá khứ甘かった
Quá khứ phủ định甘くなかった
Thể て甘くて
Dạng phó từ (く)甘く
Điều kiện (ば)甘ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 甘い

  • そのチーズケーキは甘すぎた。 Cái bánh phô mai đó quá ngọt.Tatoeba #212981
  • このケーキはとても甘い。 Bánh này rất ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223833

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i sweet-tasting; sweet; sugary; sugared
  • Tính từ đuôi i fragrant (smelling); sweet (music)
  • Tính từ đuôi i lightly salted; light in salt; not spicy
  • Tính từ đuôi i indulgent; lenient; soft (on); easy-going; generous
  • Tính từ đuôi i naive; overly optimistic; simplistic
  • Tính từ đuôi i half-hearted; not finished properly
  • Tính từ đuôi i insufficient; not satisfactory; inadequate; loose
  • Tính từ đuôi i mild
  • Tính từ đuôi i tempting; enticing; luring

Câu hỏi thường gặp

甘い nghĩa là gì?

甘い (tính từ đuôi i) nghĩa là ngọt.

甘い đọc là gì?

甘い đọc là あまい (romaji: amai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.