TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

甘(あま)える

JLPT N1 từ thông dụng
あまえるamaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 甘 cam

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 甘える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to behave like a spoiled child; to fawn on
  • Động từ to take advantage of; to presume upon (e.g. another's benevolence); to depend on

Cách chia của 甘える

Thể lịch sự (ます)甘えます
Thể て甘えて
Quá khứ (た)甘えた
Phủ định (ない)甘えない
Khả năng甘えられる
Ý chí (よう)甘えよう
Điều kiện (ば)甘えれば
Bị động甘えられる
Sai khiến甘えさせる
Mệnh lệnh甘えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.