甘える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 甘える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to behave like a spoiled child; to fawn on
- Động từ to take advantage of; to presume upon (e.g. another's benevolence); to depend on
Cách chia của 甘える
| Thể lịch sự (ます) | 甘えます |
| Thể て | 甘えて |
| Quá khứ (た) | 甘えた |
| Phủ định (ない) | 甘えない |
| Khả năng | 甘えられる |
| Ý chí (よう) | 甘えよう |
| Điều kiện (ば) | 甘えれば |
| Bị động | 甘えられる |
| Sai khiến | 甘えさせる |
| Mệnh lệnh | 甘えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).