瓦礫
từ thông dụng
がれきgareki
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 瓦礫
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rubble; debris; wreckage; tiles and pebbles
- Danh từ trash; rubbish
Cách viết khác: がりゃく