TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

理解不能(りかいふのう)

りかいふのうrikaifunō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÍ GIẢI BẤT NĂNG 理 lí·解 giải·不 bất·能 năng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lí giải bất năng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 理解不能

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na impossible to understand; impossible to decipher

Câu ví dụ với 理解不能

  • 女ってどうして連れションしたがるの?物凄く理解不能。 Tại sao con gái lại muốn đi toa lét cùng nhau? Tôi thật không hiểu nổi.Tatoeba #74237

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.