理由をつける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 理由をつける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to give a reason
Cách viết khác: 理由を付ける
Cách chia của 理由をつける
| Thể lịch sự (ます) | 理由をつけます |
| Thể て | 理由をつけて |
| Quá khứ (た) | 理由をつけた |
| Phủ định (ない) | 理由をつけない |
| Khả năng | 理由をつけられる |
| Ý chí (よう) | 理由をつけよう |
| Điều kiện (ば) | 理由をつければ |
| Bị động | 理由をつけられる |
| Sai khiến | 理由をつけさせる |
| Mệnh lệnh | 理由をつけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 理由をつける
- あなたがどんな理由をつけようと、私はあなたの言う事を信じる事が出来ません。 Tôi không thể tin bạn, dù cho bạn có đưa ra lí do gì đi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234159
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.