TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

理由(りゆう)をつける

りゆうをつけるriyūotsukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 理 lí·由 do

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 理由をつける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to give a reason

Cách viết khác: 理由を付ける

Cách chia của 理由をつける

Thể lịch sự (ます)理由をつけます
Thể て理由をつけて
Quá khứ (た)理由をつけた
Phủ định (ない)理由をつけない
Khả năng理由をつけられる
Ý chí (よう)理由をつけよう
Điều kiện (ば)理由をつければ
Bị động理由をつけられる
Sai khiến理由をつけさせる
Mệnh lệnh理由をつけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 理由をつける

  • あなたがどんな理由をつけようと、私はあなたの言う事を信じる事が出来ません。 Tôi không thể tin bạn, dù cho bạn có đưa ra lí do gì đi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234159

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.