TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

理工学部(りこうがくぶ)

từ thông dụng
りこうがくぶrikōgakubu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÍ CONG HỌC BỘ 理 lí·工 cong·学 học·部 bộ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lí cong học bộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 理工学部

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ faculty of science and engineering; college of science and engineering; school of science and engineering

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.