Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “san hô hải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
珊瑚海 nghĩa là biển san hô.
Nghĩa của 珊瑚海
Danh từ riêng
Biển San Hô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Coral Sea
Câu hỏi thường gặp
珊瑚海 nghĩa là gì?
珊瑚海 (danh từ riêng) nghĩa là biển san hô.
珊瑚海 đọc là gì?
珊瑚海 đọc là さんごかい (romaji: sangokai).
Âm Hán Việt của 珊瑚海 là gì?
Âm Hán Việt của 珊瑚海 là "san hô hải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.