TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

率直(そっちょく)に言(い)って

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
そっちょくにいってsotchokuniitte giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 率 suất·直 trực·言 ngôn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 率直に言って

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ frankly speaking

Câu ví dụ với 率直に言って

  • 率直に言って、君のヘアースタイルは好きじゃないよ。 Nói thật là tôi không thích kiểu tóc của bạn.Tatoeba #78301
  • 率直に言って、彼が嫌いだ。 Nói thật thì, tôi ghét anh ta.Tatoeba #78298

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.