TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

率(ひき)いる

JLPT N1 từ thông dụng
ひきいるhikiiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 率 suất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 率いる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lead; to spearhead (a group); to command (troops)

Cách chia của 率いる

Thể lịch sự (ます)率います
Thể て率いて
Quá khứ (た)率いた
Phủ định (ない)率いない
Khả năng率いられる
Ý chí (よう)率いよう
Điều kiện (ば)率いれば
Bị động率いられる
Sai khiến率いさせる
Mệnh lệnh率いろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.