率いる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 率いる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lead; to spearhead (a group); to command (troops)
Cách chia của 率いる
| Thể lịch sự (ます) | 率います |
| Thể て | 率いて |
| Quá khứ (た) | 率いた |
| Phủ định (ない) | 率いない |
| Khả năng | 率いられる |
| Ý chí (よう) | 率いよう |
| Điều kiện (ば) | 率いれば |
| Bị động | 率いられる |
| Sai khiến | 率いさせる |
| Mệnh lệnh | 率いろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).