TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

猟(りょう)

từ thông dụng
りょうryō giọng máy của trình duyệt

猟 nghĩa là sự săn, thú săn.

Nghĩa của 猟

Danh từ

  1. Sự săn.
  2. Thú săn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 猟

Đồng nghĩa

Từ ghép có 猟

  • 猟師 — Người đi săn, thợ săn.
  • 猟犬 — Chó săn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hunting; shooting
  • Danh từ game; quarry

Câu hỏi thường gặp

猟 nghĩa là gì?

猟 (danh từ) nghĩa là sự săn, thú săn.

猟 đọc là gì?

猟 đọc là りょう (romaji: ryō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.