TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

狼(おおかみ)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おおかみōkami giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LANG 狼 lang

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

狼 nghĩa là sói, chó sói.

Nghĩa của 狼

Danh từ

  1. Sói, chó sói.

Cách viết khác: おおかめ, おいぬ, オオカミ

Từ ghép có 狼

  • 狼男 — Người sói, ma sói.
  • 狼人間 — Người sói, ma sói.
  • 人狼 — Người sói, ma sói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wolf (Canis lupus)
  • Danh từ wolf in sheep's clothing; womanizer

Câu hỏi thường gặp

狼 nghĩa là gì?

狼 (danh từ) nghĩa là sói, chó sói.

狼 đọc là gì?

狼 đọc là おおかみ (romaji: ōkami).

Âm Hán Việt của 狼 là gì?

Âm Hán Việt của 狼 là "lang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.