TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

狭(せば)める

từ thông dụng
せばめるsebameru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 狭める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to narrow; to reduce; to contract

Cách chia của 狭める

Thể lịch sự (ます)狭めます
Thể て狭めて
Quá khứ (た)狭めた
Phủ định (ない)狭めない
Khả năng狭められる
Ý chí (よう)狭めよう
Điều kiện (ば)狭めれば
Bị động狭められる
Sai khiến狭めさせる
Mệnh lệnh狭めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.