TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

狩人(かりゅうど)

từ thông dụng
かりゅうどkaryūdo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 狩 ?·人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

狩人 nghĩa là người đi săn.

Nghĩa của 狩人

Danh từ

  1. Người đi săn.

Cách viết khác: 猟人, かりうど, りょうじん, さつひと, かりびと

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hunter

Câu hỏi thường gặp

狩人 nghĩa là gì?

狩人 (danh từ) nghĩa là người đi săn.

狩人 đọc là gì?

狩人 đọc là かりゅうど (romaji: karyūdo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.