狙う
Nghĩa của 狙う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to aim at (with a weapon, etc.)
- Động từ to be after (something or someone); to have an eye on; to plan to make one's own
- Động từ to aim for; to set up as a goal
Cách viết khác: 覘う
Cách chia của 狙う
| Thể lịch sự (ます) | 狙います |
| Thể て | 狙って |
| Quá khứ (た) | 狙った |
| Phủ định (ない) | 狙わない |
| Khả năng | 狙える |
| Ý chí (よう) | 狙おう |
| Điều kiện (ば) | 狙えば |
| Bị động | 狙われる |
| Sai khiến | 狙わせる |
| Mệnh lệnh | 狙え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 狙う
- 君の狙いは何なんだ? Ý bạn là sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178157
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.