TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

狂(くる)わせる

くるわせるkuruwaseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 狂 cuồng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 狂わせる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drive mad; to upset; to disturb; to confuse
  • Động từ to cause a malfunction; to throw out of kilter; to put out of order; to derail; to detune (e.g. instrument)

Cách chia của 狂わせる

Thể lịch sự (ます)狂わせます
Thể て狂わせて
Quá khứ (た)狂わせた
Phủ định (ない)狂わせない
Khả năng狂わせられる
Ý chí (よう)狂わせよう
Điều kiện (ば)狂わせれば
Bị động狂わせられる
Sai khiến狂わせさせる
Mệnh lệnh狂わせろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 狂わせる

  • 彼女が僕を狂わせる。 Cô ấy làm tôi phát điên.Tatoeba #95200

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.