狂わす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 狂わす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to drive mad; to make insane
- Động từ to cause a malfunction; to put out of order; to throw out of kilter
- Động từ to derail (a plan, etc.)
Cách chia của 狂わす
| Thể lịch sự (ます) | 狂わします |
| Thể て | 狂わして |
| Quá khứ (た) | 狂わした |
| Phủ định (ない) | 狂わさない |
| Khả năng | 狂わせる |
| Ý chí (よう) | 狂わそう |
| Điều kiện (ば) | 狂わせば |
| Bị động | 狂わされる |
| Sai khiến | 狂わさせる |
| Mệnh lệnh | 狂わせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 狂わす
- 彼女が僕を狂わせる。 Cô ấy làm tôi phát điên.Tatoeba #95200
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).