特技
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đặc kĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 特技
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ special skill
Câu ví dụ với 特技
- 私の特技は、いつでもどこでも誰とでも友達になれちゃうことなの。 Khả năng đặc biệt của tôi là có thể làm bạn với bất kỳ ai ở mọi lúc, mọi nơi.Tatoeba #918292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).