TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

物足(ものた)りない

JLPT N1 từ thông dụng
ものたりないmonotarinai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 物 vật·足 túc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 物足りない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i unsatisfied; unsatisfactory; insufficient in some way; lacking something

Cách viết khác: もの足りない, モノ足りない, 物足り無い, 物たりない

Cách chia của 物足りない

Phủ định物足りなくない
Quá khứ物足りなかった
Quá khứ phủ định物足りなくなかった
Thể て物足りなくて
Dạng phó từ (く)物足りなく
Điều kiện (ば)物足りなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.