物足りない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 物足りない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i unsatisfied; unsatisfactory; insufficient in some way; lacking something
Cách viết khác: もの足りない, モノ足りない, 物足り無い, 物たりない
Cách chia của 物足りない
| Phủ định | 物足りなくない |
| Quá khứ | 物足りなかった |
| Quá khứ phủ định | 物足りなくなかった |
| Thể て | 物足りなくて |
| Dạng phó từ (く) | 物足りなく |
| Điều kiện (ば) | 物足りなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).