TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

物質代謝(ぶっしつたいしゃ)

ぶっしつたいしゃbusshitsutaisha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬT CHẤT ĐẠI TẠ 物 vật·質 chất·代 đại·謝 tạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vật chất đại tạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

物質代謝 nghĩa là trao đổi chất, biến dưỡng.

Nghĩa của 物質代謝

Danh từ

  1. Trao đổi chất, biến dưỡng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metabolism

Câu hỏi thường gặp

物質代謝 nghĩa là gì?

物質代謝 (danh từ) nghĩa là trao đổi chất, biến dưỡng.

物質代謝 đọc là gì?

物質代謝 đọc là ぶっしつたいしゃ (romaji: busshitsutaisha).

Âm Hán Việt của 物質代謝 là gì?

Âm Hán Việt của 物質代謝 là "vật chất đại tạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.