物価
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vật giá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 物価
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prices of commodities; prices (in general); cost-of-living
Câu ví dụ với 物価
- 私たちは物価を注目しなかった。 Chúng tôi đã không quan tâm về vật giá.Tatoeba #127131
- 物価が上がっている。 Vật giá đang tăng.Tatoeba #83804
- 物価は上がり続けるだろう。 Giá cả sẽ tiếp tục tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83786
- 物価が上がりつつある。 Vật giá đang tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83805
- 物価が上昇している。 Vật giá đang tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83803
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.