TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

物価(ぶっか)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ぶっかbukka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬT GIÁ 物 vật·価 giá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vật giá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 物価

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prices of commodities; prices (in general); cost-of-living

Câu ví dụ với 物価

  • 私たちは物価を注目しなかった。 Chúng tôi đã không quan tâm về vật giá.Tatoeba #127131
  • 物価が上がっている。 Vật giá đang tăng.Tatoeba #83804
  • 物価は上がり続けるだろう。 Giá cả sẽ tiếp tục tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83786
  • 物価が上がりつつある。 Vật giá đang tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83805
  • 物価が上昇している。 Vật giá đang tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83803

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.