物事
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vật sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 物事
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ things; everything
Cách viết khác: 物ごと
Câu ví dụ với 物事
- 急げば急ぐほど物事はうまくいかない。 Dục tốc bất đạt.Tatoeba #182477
- 物事は重なって起こる。 Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83760
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.