TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

牧師(ぼくし)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ぼくしbokushi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỤC SƯ 牧 mục·師 sư

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mục sư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

牧師 nghĩa là mục sư, linh mục.

Nghĩa của 牧師

Danh từ

  1. Mục sư, linh mục. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pastor; minister; clergyman; reverend

Câu hỏi thường gặp

牧師 nghĩa là gì?

牧師 (danh từ) nghĩa là mục sư, linh mục.

牧師 đọc là gì?

牧師 đọc là ぼくし (romaji: bokushi).

Âm Hán Việt của 牧師 là gì?

Âm Hán Việt của 牧師 là "mục sư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.