牧人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
牧人 nghĩa là người chăn cừu.
Nghĩa của 牧人
Danh từ
- Người chăn cừu.
Cách viết khác: まきびと
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ herder; herdsman; shepherd
Câu hỏi thường gặp
牧人 nghĩa là gì?
牧人 (danh từ) nghĩa là người chăn cừu.
牧人 đọc là gì?
牧人 đọc là ぼくじん (romaji: bokujin).
Âm Hán Việt của 牧人 là gì?
Âm Hán Việt của 牧人 là "mục nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.