片道
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 片道
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one-way (trip)
- Danh từ one-way ticket (viết tắt)
Câu ví dụ với 片道
- 往復旅行?片道だけです。 Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.Tatoeba #4975
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).