片言
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 片言
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prattle; broken language; halting language; baby talk; imperfect speech
Cách viết khác: カタコト
Câu ví dụ với 片言
- トムは片言のフランス語しか話せない。 Tom chỉ biết nói tiếng Pháp bập bõm.Tatoeba #2803450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).