片付け
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 片付け
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tidying up; finishing
Cách viết khác: 片づけ
Từ ghép có 片付け
- 片付ける — Dọn dẹp.
Câu ví dụ với 片付け
- まずは、この仕事を片付けないと。 Tôi phải làm xong công việc này trước.Tatoeba #9855823
- 彼は部屋を片付けなければならなかった。 Anh ấy đã phải dọn phòng.Tatoeba #1006927
- 宿題、片付けなきゃ。 Tôi phải làm bài tập về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2976838
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.