Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sảng khoái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
爽快 nghĩa là sảng khoái.
Nghĩa của 爽快
Tính từ đuôi na
Sảng khoái. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na refreshing; exhilarating; invigorating; bracing
Câu hỏi thường gặp
爽快 nghĩa là gì?
爽快 (tính từ đuôi na) nghĩa là sảng khoái.
爽快 đọc là gì?
爽快 đọc là そうかい (romaji: sōkai).
Âm Hán Việt của 爽快 là gì?
Âm Hán Việt của 爽快 là "sảng khoái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.