TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

片付(かたづ)ける

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かたづけるkatazukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 片 phiến·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

片付ける nghĩa là dọn dẹp.

Nghĩa của 片付ける

Động từ

  1. Dọn dẹp.

Cách viết khác: 片づける, 嫁ける

Cách chia của 片付ける

Thể lịch sự (ます)片付けます
Thể て片付けて
Quá khứ (た)片付けた
Phủ định (ない)片付けない
Khả năng片付けられる
Ý chí (よう)片付けよう
Điều kiện (ば)片付ければ
Bị động片付けられる
Sai khiến片付けさせる
Mệnh lệnh片付けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 片付ける

  • 寝る前に宿題を片づけなさい。 Làm xong bài tập trước khi đi ngủ đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145650

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to put in order; to tidy up; to clean up; to put away; to clear away
  • Động từ to settle (a matter); to solve; to deal with; to dispose of
  • Động từ to finish; to get through; to complete; to get (something) done
  • Động từ to marry off (one's daughter)
  • Động từ to do away with (someone); to bump off; to kill; to eliminate

Câu hỏi thường gặp

片付ける nghĩa là gì?

片付ける (động từ) nghĩa là dọn dẹp.

片付ける đọc là gì?

片付ける đọc là かたづける (romaji: katazukeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.