爽やか
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 爽やか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na fresh; refreshing; invigorating; pleasant; delightful
- Tính từ đuôi na clear (voice); fluent (speech); eloquent
Câu ví dụ với 爽やか
- 散歩して気分がさわやかだ。 Tôi cảm thấy sảng khoái sau khi đi dạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169350
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.