父さん
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 父さん
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ father; dad; papa; pa; pop
Từ liên quan với 父さん
Từ ghép có 父さん
- お父さん — Cha, bố, ba.
Câu ví dụ với 父さん
- ルーク、お前のお父さんは私だ。 Luke, ta là cha con.Tatoeba #1336176
- キミの父さん何の仕事してるの? Bố em làm nghề gì thế?Tatoeba #3073562
- お父さん、何してるの? Bố ơi, bố đang làm gì thế?Tatoeba #3703897
- 彼のお父さんは外国で死んだのだそうだ。 Người ta nói cha ông ấy mất ở nước ngoài.Tatoeba #118373
- 君のお父さんは何の仕事をしていますか? Bố bạn đang làm nghề gì?Tatoeba #568810
- 時々、お父さんがひょっこり私に尋ねてくる。 Đôi lúc, bố bỗng nhiên hỏi tôi.Tatoeba #150464
- 私の両親は離婚してるので、隔週末だけお父さんと過ごします。 Vì bố mẹ tôi ly hôn rồi, nên tôi chỉ dành thời gian với bố tôi vào các ngày cuối tuần.Tatoeba #9621181
- うちのお母さん、お父さんのところに、80年代にお嫁に来たの。 Mẹ tôi cưới bố tôi vào thập niên 80.Tatoeba #3626386
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).