熱中
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhiệt trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 熱中
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ being enthusiastic about; being wild about; being absorbed in; being engrossed in; being devoted to
Câu ví dụ với 熱中
- 彼は野球に熱中している。 Anh ấy cực kỳ mê bóng chày.Tatoeba #2287331
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).