TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

熱中(ねっちゅう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ねっちゅうnetchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHIỆT TRUNG 熱 nhiệt·中 trung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhiệt trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 熱中

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ being enthusiastic about; being wild about; being absorbed in; being engrossed in; being devoted to

Câu ví dụ với 熱中

  • 彼は野球に熱中している。 Anh ấy cực kỳ mê bóng chày.Tatoeba #2287331

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.