熱する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 熱する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to heat; to heat up
- Động từ to get excited; to get worked up; to get fired up
Cách chia của 熱する
| Thể lịch sự (ます) | 熱します |
| Thể て | 熱して |
| Quá khứ (た) | 熱した |
| Phủ định (ない) | 熱さない |
| Ý chí (よう) | 熱しよう |
| Điều kiện (ば) | 熱すれば |
| Bị động | 熱される |
| Sai khiến | 熱させる |
| Mệnh lệnh | 熱しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).