TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

熱(ねっ)する

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ねっするnessuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 熱 nhiệt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 熱する

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to heat; to heat up
  • Động từ to get excited; to get worked up; to get fired up

Cách chia của 熱する

Thể lịch sự (ます)熱します
Thể て熱して
Quá khứ (た)熱した
Phủ định (ない)熱さない
Ý chí (よう)熱しよう
Điều kiện (ば)熱すれば
Bị động熱される
Sai khiến熱させる
Mệnh lệnh熱しろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.