熟達
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thục đạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 熟達
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mastery
Câu ví dụ với 熟達
- 2、3年でフランス語に熟達するのはきわめて難しい。 Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.Tatoeba #5002
- 練習は熟達の道。 Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77422
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.