熟練者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thục luyện giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
熟練者 nghĩa là chuyên gia, nhà chuyên môn.
Nghĩa của 熟練者
Danh từ
- Chuyên gia, nhà chuyên môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expert; skilled hand; person of experience
Câu hỏi thường gặp
熟練者 nghĩa là gì?
熟練者 (danh từ) nghĩa là chuyên gia, nhà chuyên môn.
熟練者 đọc là gì?
熟練者 đọc là じゅくれんしゃ (romaji: jukurensha).
Âm Hán Việt của 熟練者 là gì?
Âm Hán Việt của 熟練者 là "thục luyện giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.