TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

熟練者(じゅくれんしゃ)

じゅくれんしゃjukurensha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤC LUYỆN GIẢ 熟 thục·練 luyện·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thục luyện giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

熟練者 nghĩa là chuyên gia, nhà chuyên môn.

Nghĩa của 熟練者

Danh từ

  1. Chuyên gia, nhà chuyên môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expert; skilled hand; person of experience

Câu hỏi thường gặp

熟練者 nghĩa là gì?

熟練者 (danh từ) nghĩa là chuyên gia, nhà chuyên môn.

熟練者 đọc là gì?

熟練者 đọc là じゅくれんしゃ (romaji: jukurensha).

Âm Hán Việt của 熟練者 là gì?

Âm Hán Việt của 熟練者 là "thục luyện giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.